AI cho doanh nghiệp: Tự động hóa quy trình với Tool Calling và Local AI
AI cho doanh nghiệp đang dần chuyển từ một công cụ hỗ trợ hỏi đáp sang nền tảng có khả năng tương tác với dữ liệu, phần mềm và các hệ thống nghiệp vụ. Một trong những công nghệ đáng chú ý trong quá trình này là Tool Calling , cho phép mô hình AI lựa chọn và gọi các công cụ được doanh nghiệp cung cấp để thực hiện những tác vụ cụ thể.
Khi kết hợp AI local, RAG, API nội bộ và Tool Calling , doanh nghiệp có thể xây dựng các hệ thống AI phục vụ tra cứu thông tin, hỗ trợ nhân viên, xử lý dữ liệu và tự động hóa một phần quy trình mà vẫn có khả năng kiểm soát hạ tầng và dữ liệu.
Tool Calling là gì?
Thông thường, AI chỉ tạo ra câu trả lời dựa trên nội dung người dùng cung cấp và kiến thức mà mô hình đã được huấn luyện. Với Tool Calling , AI có thể xác định khi nào cần sử dụng một công cụ bên ngoài và tạo yêu cầu gọi công cụ theo cấu trúc được định nghĩa trước.
Ví dụ, thay vì nhân viên phải đăng nhập vào hệ thống để kiểm tra đơn hàng, họ có thể hỏi AI:
"Đơn hàng ABC123 hiện đang ở trạng thái nào?"
AI có thể xác định cần sử dụng công cụ tra cứu đơn hàng, gửi yêu cầu đến hệ thống doanh nghiệp, nhận dữ liệu trả về và trình bày kết quả bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Cách tiếp cận này có thể được mở rộng cho nhiều tác vụ như:
-
Tra cứu thông tin đơn hàng.
-
Kiểm tra tồn kho.
-
Tạo phiếu hỗ trợ khách hàng.
-
Tra cứu chính sách nội bộ.
-
Phân loại yêu cầu.
-
Tổng hợp dữ liệu từ hệ thống.
-
Tạo bản nháp phản hồi khách hàng.
-
Gọi API của các phần mềm nghiệp vụ.
Theo tài liệu của Ollama, API chat có hỗ trợ định nghĩa công cụ để mô hình tạo các tool call có cấu trúc, qua đó giúp đội ngũ kỹ thuật xây dựng ứng dụng AI có khả năng tương tác với hệ thống bên ngoài.
Kiến trúc Local AI cho doanh nghiệp
Một hệ thống AI local cho doanh nghiệp có thể được xây dựng từ nhiều thành phần thay vì chỉ sử dụng một mô hình ngôn ngữ.
1. Mô hình AI local
Đây là thành phần xử lý câu hỏi, phân tích ngữ cảnh và tạo phản hồi. Doanh nghiệp có thể sử dụng các runtime như Ollama hoặc llama.cpp để triển khai mô hình trên phần cứng nội bộ.
Việc chạy AI local cho phép doanh nghiệp chủ động hơn về môi trường vận hành và cách quản lý dữ liệu.
2. Hệ thống dữ liệu và RAG
AI cần có khả năng truy cập nguồn dữ liệu phù hợp nếu doanh nghiệp muốn sử dụng các tài liệu nội bộ như quy trình, chính sách, tài liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ.
Công nghệ RAG (Retrieval-Augmented Generation) có thể được sử dụng để tìm kiếm những thông tin liên quan trước khi đưa ngữ cảnh vào mô hình AI.
Embedding đóng vai trò quan trọng trong quá trình này khi chuyển đổi nội dung thành dạng vector để phục vụ việc tìm kiếm dữ liệu liên quan.
3. Tool Calling
Đây là lớp kết nối AI với những công cụ mà doanh nghiệp cho phép sử dụng.
Ví dụ:
AI → Tool Calling → API quản lý kho → Kết quả → AI → Nhân viên
Thay vì chỉ đưa ra câu trả lời dự đoán, AI có thể lấy dữ liệu thực tế từ hệ thống được kết nối.
4. Lớp kiểm soát và giám sát
Đây là thành phần đặc biệt quan trọng khi AI có khả năng thực hiện hành động.
Doanh nghiệp nên kiểm soát:
-
Công cụ nào AI được phép sử dụng.
-
Người dùng nào được phép yêu cầu thao tác.
-
Tham số được truyền cho công cụ.
-
Kết quả của từng lần gọi API.
-
Nhật ký hoạt động.
-
Quyền thực thi các thao tác quan trọng.
Với những hành động có ảnh hưởng đến dữ liệu hoặc hệ thống, doanh nghiệp có thể yêu cầu nhân viên xác nhận trước khi AI thực hiện.
Vì sao cần benchmark AI trước khi triển khai?
Một mô hình AI có thể hoạt động tốt trên máy thử nghiệm nhưng chưa chắc đáp ứng được yêu cầu khi đưa vào môi trường doanh nghiệp.
Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá những yếu tố như:
-
Thời gian phản hồi.
-
Time to First Token (TTFT).
-
Tốc độ sinh nội dung.
-
Mức sử dụng CPU/GPU.
-
Dung lượng RAM/VRAM.
-
Khả năng xử lý nhiều yêu cầu.
-
Độ chính xác trên dữ liệu thực tế.
Các công cụ benchmark như llama-bench có thể hỗ trợ đo tốc độ xử lý của model trong những điều kiện cụ thể. Với các workload AI chạy local, MLPerf Client cũng cung cấp những phương pháp đo liên quan đến độ trễ và thông lượng.
Quan trọng nhất là doanh nghiệp nên benchmark trên chính dữ liệu và quy trình dự kiến sử dụng , thay vì chỉ dựa vào thông số được công bố.
Lượng tử hóa model: Tối ưu tài nguyên cho AI local
Khi triển khai AI trên máy tính nội bộ, dung lượng model và yêu cầu bộ nhớ là những vấn đề cần quan tâm.
Quantization – lượng tử hóa là phương pháp giảm độ chính xác biểu diễn của trọng số nhằm giảm dung lượng và yêu cầu tài nguyên khi chạy model.
Các định dạng như Q4, Q5, Q6, Q8 hoặc những phương pháp lượng tử hóa khác cho phép đội ngũ kỹ thuật lựa chọn mức cân bằng giữa:
Dung lượng model ↔ tốc độ xử lý ↔ chất lượng đầu ra
Không có một mức lượng tử hóa phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Vì vậy, việc kiểm thử trên workload thực tế vẫn là bước cần thiết trước khi lựa chọn cấu hình triển khai.
Framework hỗ trợ xây dựng AI Agent
Khi hệ thống AI phát triển từ chatbot đơn giản thành AI Agent , doanh nghiệp thường cần framework để quản lý model, công cụ, dữ liệu và luồng xử lý.
Các framework như LangChain và LangGraph có thể hỗ trợ xây dựng những ứng dụng AI có khả năng kết nối model với công cụ, retriever, vector store và các bước xử lý khác.
Điều này mở ra khả năng xây dựng những quy trình như:
Nhận yêu cầu → Phân tích → Tìm dữ liệu → Gọi công cụ → Kiểm tra kết quả → Trả lời
Thay vì chỉ sử dụng AI để tạo văn bản, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống hỗ trợ xử lý công việc theo nhiều bước.
Doanh nghiệp nên bắt đầu triển khai AI như thế nào?
Không nhất thiết phải triển khai AI cho toàn bộ doanh nghiệp ngay từ đầu. Một cách tiếp cận thực tế là bắt đầu với một quy trình nhỏ, có dữ liệu rõ ràng và dễ đo lường .
Bước 1: Chọn một use case cụ thể
Có thể bắt đầu từ:
-
Tra cứu tài liệu nội bộ.
-
Hỗ trợ bộ phận chăm sóc khách hàng.
-
Tóm tắt báo cáo.
-
Phân loại ticket.
-
Tra cứu sản phẩm và tồn kho.
-
Tạo bản nháp email hoặc phản hồi.
Bước 2: Xác định quyền của AI
Phân biệt rõ giữa:
AI được phép trả lời và AI được phép thực hiện hành động .
Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp có thể chỉ cho AI đề xuất thao tác. Sau khi hệ thống được kiểm thử, quyền gọi công cụ có thể được mở rộng từng bước.
Bước 3: Đo hiệu năng thực tế
Kiểm tra tốc độ phản hồi, độ chính xác, mức sử dụng tài nguyên và khả năng xử lý các tình huống thực tế.
Bước 4: Kiểm soát và ghi log
Mọi hoạt động quan trọng nên được ghi nhận để đội ngũ kỹ thuật có thể kiểm tra khi xảy ra lỗi.
Bước 5: Mở rộng từng giai đoạn
Sau khi một quy trình hoạt động ổn định, doanh nghiệp có thể tiếp tục kết nối thêm dữ liệu và công cụ khác.
Kết luận
AI local kết hợp Tool Calling đang mở ra hướng tiếp cận mới cho việc tự động hóa quy trình trong doanh nghiệp. Thay vì chỉ đóng vai trò chatbot trả lời câu hỏi, AI có thể trở thành lớp trung gian kết nối con người – dữ liệu – phần mềm – công cụ nghiệp vụ .
Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào nhiều yếu tố như model, dữ liệu, phần cứng, API, quyền truy cập và cơ chế giám sát. Vì vậy, doanh nghiệp nên bắt đầu từ một bài toán cụ thể, đo lường bằng dữ liệu thực tế và mở rộng dần khi hệ thống đã ổn định.
Hachihi sẽ tiếp tục cập nhật những kiến thức về AI, Local AI, AI Agent, Tool Calling, phần cứng máy tính và xu hướng công nghệ mới , giúp doanh nghiệp và người dùng dễ dàng tiếp cận và ứng dụng công nghệ vào thực tế.

